Vết thương mạn tính: Đặc điểm, dấu hiệu và cách chăm sóc đúng
Vết thương mạn tính là một trong những vấn đề khó khăn trong chăm sóc và điều trị, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có bệnh lý nền. Khác với những vết thương thông thường có xu hướng tiến triển qua các giai đoạn lành thương, vết thương mạn tính có thể kéo dài, tiết nhiều dịch, xuất hiện mô hoại tử và khó hình thành mô mới.
Một nghiên cứu cắt ngang được thực hiện tại Trung tâm Liền vết thương, Bệnh viện Bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác, trên 125 bệnh nhân với 245 vết thương đã ghi nhận nhiều đặc điểm đáng chú ý về vết thương mạn tính, trong đó loét tỳ đè chiếm tỷ lệ rất cao, nhiều tổn thương sâu, tiết dịch nhiều và có tình trạng bất thường ở vùng da xung quanh.
Vết thương mạn tính là gì?
Vết thương mạn tính thường được dùng để chỉ những vết thương không tiến triển theo quá trình lành thương bình thường. Nghiên cứu cho biết trên lâm sàng, vết thương được xem là mạn tính khi không lành hoàn toàn sau khoảng 6 tuần.
Ở vết thương mạn tính, quá trình viêm có thể kéo dài, tế bào tiếp tục bị tổn thương và dịch tiết có thể thay đổi về số lượng cũng như tính chất.
Điều này giải thích vì sao một vết loét kéo dài nhiều tuần không nên chỉ được xem là “vết thương lâu lành” đơn thuần. Cần tìm hiểu nguyên nhân khiến quá trình phục hồi bị đình trệ.
Nghiên cứu 125 bệnh nhân cho thấy điều gì?
Nghiên cứu được thực hiện trên 125 bệnh nhân vết thương mạn tính, với tổng cộng 245 vết thương được khảo sát. Tuổi trung bình của người bệnh là 59,33 ± 19,03 tuổi, trong đó nam giới chiếm 62,4%. Đáng chú ý, 94,4% người bệnh có ít nhất một bệnh lý kết hợp.
Một số đặc điểm nổi bật:
-
89,6% trường hợp có nguyên nhân trực tiếp liên quan đến tỳ đè.
-
74,8% tổn thương nằm quanh vùng khung chậu.
-
48% bệnh nhân có từ 2 vết thương trở lên.
-
Diện tích vết thương trung bình khoảng 67,97 cm².
-
86,5% vết thương được phân loại tổn thương độ IV trong nhóm nghiên cứu.
-
64,5% vết thương tiết dịch nhiều.
-
95,51% không có biểu mô hóa từ bờ mép.
-
98,4% vết thương có pH bề mặt ở mức kiềm.
Các con số này cho thấy vết thương mạn tính có thể là tổn thương phức tạp, liên quan đồng thời đến độ sâu, dịch tiết, mô nền và tình trạng toàn thân.
Những nguyên nhân nào có thể khiến vết thương trở thành mạn tính?
Vết thương mạn tính có thể hình thành từ nhiều cơ chế khác nhau. Trong nghiên cứu, tỳ đè là nguyên nhân trực tiếp phổ biến nhất, chiếm 89,6%. Ngoài ra còn có chấn thương, đái tháo đường, tắc động mạch chi và tổn thương liên quan đến xạ trị.
1. Tỳ đè kéo dài
Người phải nằm lâu hoặc hạn chế vận động có nguy cơ cao xuất hiện loét tỳ đè.
Nếu áp lực kéo dài không được giảm, vùng mô chịu lực có thể bị tổn thương và vết loét có thể ngày càng sâu.
2. Đái tháo đường
Đái tháo đường là một trong những bệnh lý kết hợp được ghi nhận trong nghiên cứu, chiếm 13,7% tổng số bệnh lý kết hợp.
Ở người mắc đái tháo đường, vết thương ở bàn chân hoặc các vị trí khác cần được theo dõi cẩn thận vì bệnh lý nền có thể ảnh hưởng đến quá trình hồi phục.
3. Các bệnh lý thần kinh, tủy sống và não
Nghiên cứu ghi nhận bệnh lý tủy sống chiếm 25,8% và bệnh lý não, màng não chiếm 17% trong nhóm bệnh kết hợp. Những tình trạng này có thể liên quan đến hạn chế vận động và tăng nguy cơ tỳ đè kéo dài.
4. Vấn đề tuần hoàn
Khả năng cấp máu có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình lành thương. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự thay đổi nhiệt độ da quanh vết thương và thảo luận mối liên quan giữa nhiệt độ vùng tổn thương với tình trạng viêm, nhiễm khuẩn và khả năng cấp máu.
5. Tình trạng dinh dưỡng
Một điểm đáng chú ý là nhiều bệnh nhân có biểu hiện suy mòn, thiếu máu và giảm protein, albumin huyết tương. Nghiên cứu ghi nhận albumin trung bình ở mức thấp hơn giá trị tham chiếu được trình bày trong nghiên cứu.
Điều này cho thấy chăm sóc vết thương mạn tính không nên chỉ tập trung vào bề mặt vết thương mà cần quan tâm cả tình trạng dinh dưỡng và bệnh lý đi kèm.
Vết thương mạn tính có những đặc điểm gì?
Một trong những điểm quan trọng của nghiên cứu là sự đa dạng và phức tạp của nền vết thương.
Trong 245 vết thương được khảo sát:
-
37,6% có tổn thương sâu, lộ mô mềm dưới da.
-
33,1% có hoại tử ướt.
-
14,7% có hoại tử khô.
-
10,6% có mô hạt được đánh giá là xấu.
-
Chỉ 0,4% có mô hạt đỏ đẹp.
Vì vậy, khi chăm sóc vết thương mạn tính, không nên chỉ dựa vào kích thước hoặc màu sắc bên ngoài mà cần đánh giá cả độ sâu, nền vết thương, mô hoại tử, dịch tiết và vùng da xung quanh.
Vết thương mạn tính tiết nhiều dịch có đáng lo không?
Đây là một đặc điểm nổi bật trong nghiên cứu.
Có tới 64,5% vết thương tiết dịch nhiều, 29% tiết dịch mức vừa và chỉ 6,5% tiết dịch ít.
Dịch tiết không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với nhiễm trùng. Tuy nhiên, lượng dịch, màu sắc và sự thay đổi theo thời gian là những yếu tố cần được theo dõi.
Nghiên cứu ghi nhận:
-
58,4% dịch tiết có màu trắng đục.
-
29,4% có màu vàng đục.
-
9,8% có màu xanh đục.
-
1,2% màu vàng trong.
-
1,2% màu đỏ.
Theo cách phân loại được sử dụng trong nghiên cứu, dịch huyết thanh vàng nhạt, trong có thể được xem là bình thường; trong khi các màu vàng, xám, xanh hoặc nâu được xem là những màu có thể gợi ý nhiễm trùng trong công cụ đánh giá được sử dụng. Tuy nhiên, màu sắc dịch tiết không nên được dùng đơn độc để tự chẩn đoán nhiễm trùng.
Da xung quanh vết thương cũng cần được chăm sóc
Một sai lầm phổ biến là chỉ tập trung vào phần nền vết thương mà bỏ qua vùng da xung quanh.
Trong nghiên cứu, 76,73% vùng da cận tổn thương có tình trạng xơ chai và 58,37% có tăng sản. Ngoài ra, 32,24% vùng da quanh vết thương bị ẩm và 31,02% bị khô.
Dịch tiết lan ra ngoài có thể khiến da xung quanh bị ẩm kéo dài. Ngược lại, tình trạng viêm da mạn tính có thể làm da trở nên khô.
Do đó, kiểm soát dịch tiết cần đi cùng với việc bảo vệ vùng da lành quanh vết thương.
Vì sao vết thương mạn tính khó lên da non?
Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ rất cao vết thương không có biểu mô hóa từ bờ mép: 95,51%.
Trong đó có những trường hợp mép vết thương bám đáy, cuộn mép, có hàm ếch hoặc không bám đáy.
Đây là một trong những đặc điểm cho thấy quá trình tái tạo mô ở vết thương mạn tính có thể bị đình trệ.
Nếu vết thương kéo dài nhưng không có dấu hiệu thu nhỏ, xuất hiện mô hoại tử, tiết dịch nhiều hoặc mép vết thương không tiến triển, người bệnh nên được đánh giá lại thay vì chỉ tiếp tục tự chăm sóc tại nhà.
Chăm sóc vết thương mạn tính cần chú ý những gì?
Chăm sóc vết thương mạn tính cần dựa trên đặc điểm cụ thể của từng vết thương.
1. Đánh giá toàn diện vết thương
Cần quan sát:
-
Kích thước.
-
Độ sâu.
-
Nền vết thương.
-
Mô hoại tử.
-
Mô hạt.
-
Lượng dịch tiết.
-
Màu sắc dịch.
-
Tình trạng da xung quanh.
-
Thay đổi về nhiệt độ.
-
Dấu hiệu viêm hoặc nhiễm trùng.
Nghiên cứu đã sử dụng nhiều thông số để đánh giá, bao gồm vị trí, số lượng, diện tích, độ sâu, nền tổn thương, dịch tiết, pH và đặc điểm da quanh vết thương.
2. Kiểm soát dịch tiết
Vết thương nhiều dịch cần được kiểm soát phù hợp để tránh dịch lan ra vùng da lành.
Mục tiêu không phải làm vết thương khô hoàn toàn mà là duy trì điều kiện phù hợp cho quá trình lành thương và hạn chế tổn thương da xung quanh.
3. Giảm áp lực
Đối với loét tỳ đè, giảm áp lực là nguyên tắc đặc biệt quan trọng.
Nếu chỉ thay băng nhưng không giải quyết tình trạng tỳ đè, vết thương có thể tiếp tục chịu tác động bất lợi.
4. Quan tâm đến dinh dưỡng
Nghiên cứu ghi nhận tình trạng thiếu máu, protein và albumin thấp ở nhiều bệnh nhân.
Vì vậy, người có vết thương mạn tính cần được quan tâm đến chế độ dinh dưỡng phù hợp và bệnh lý nền, đặc biệt khi có dấu hiệu suy mòn hoặc ăn uống kém.
5. Không tự xử lý mô hoại tử
Mô hoại tử khô hoặc ướt cần được đánh giá phù hợp với nguyên nhân và tình trạng tưới máu của vết thương.
Không nên tự dùng dao, kéo hoặc dụng cụ khác để cắt bỏ mô tại nhà.
Multidex có vai trò gì trong chăm sóc vết thương mạn tính?
Multidex là dòng sản phẩm chăm sóc vết thương của DeRoyal, sử dụng Maltodextrin NF; sản phẩm có dạng Gel và Powder.
Theo thông tin chính thức từ DeRoyal, Multidex được chỉ định cho nhiều loại vết thương, bao gồm loét tỳ đè, loét do đái tháo đường, loét tĩnh mạch, loét động mạch, vết thương nhiễm trùng, vết thương nông và sâu, cùng một số trường hợp bỏng độ II. Sản phẩm giúp tạo và duy trì môi trường ẩm phù hợp, hỗ trợ mô hạt và biểu mô hóa; đồng thời có khả năng làm mềm mô hoại tử để hỗ trợ quá trình cắt lọc.
Điểm này đặc biệt đáng chú ý khi đối chiếu với nghiên cứu trên 245 vết thương: 33,1% có hoại tử ướt, 14,7% có hoại tử khô và 64,5% tiết dịch nhiều.
Theo tài liệu sản phẩm, Multidex Powder phù hợp với vết thương ẩm/tiết dịch, trong khi Multidex Gel được thiết kế cho những vết thương khô hơn. Việc lựa chọn dạng sản phẩm cần dựa vào tình trạng thực tế của vết thương và hướng dẫn sử dụng.
Multidex có thể là một phần trong kế hoạch chăm sóc vết thương phù hợp, nhưng không thay thế việc giảm áp lực, kiểm soát bệnh nền, đánh giá tuần hoàn, xử trí nhiễm trùng hoặc các thủ thuật chuyên môn khi có chỉ định.
Khi nào vết thương mạn tính cần được đánh giá y tế?
Nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế khi:
-
Vết thương kéo dài nhưng không có xu hướng cải thiện.
-
Vết thương ngày càng sâu hoặc rộng.
-
Xuất hiện mô hoại tử.
-
Dịch tiết tăng nhiều hoặc thay đổi bất thường.
-
Có mùi bất thường.
-
Vùng da xung quanh sưng, nóng, đỏ.
-
Đau tăng hoặc xuất hiện thay đổi cảm giác.
-
Người bệnh có sốt hoặc mệt mỏi.
-
Vết thương nằm ở bàn chân người mắc đái tháo đường.
-
Có nhiều bệnh nền hoặc tình trạng dinh dưỡng kém.
Đặc biệt, không nên chỉ dựa vào việc vết thương “chưa lành” để tiếp tục tự điều trị kéo dài. Vết thương mạn tính thường cần đánh giá cả nguyên nhân tại chỗ và tình trạng toàn thân.
Những điều không nên làm khi chăm sóc vết thương mạn tính
Không nên:
-
Tự cắt mô hoại tử.
-
Để vết thương chịu tỳ đè liên tục.
-
Để băng thấm đầy dịch trong thời gian dài.
-
Chà xát mạnh lên nền vết thương.
-
Tự sử dụng thuốc kháng sinh khi chưa được đánh giá.
-
Dùng các sản phẩm không rõ nguồn gốc.
-
Chỉ tập trung làm khô vết thương mà bỏ qua việc kiểm soát dịch tiết.
-
Bỏ qua tình trạng dinh dưỡng và bệnh lý nền.
Vết thương mạn tính là một tình trạng phức tạp, không chỉ liên quan đến một vùng da bị tổn thương mà còn có thể gắn với tỳ đè, bệnh lý nền, dinh dưỡng, dịch tiết, mô hoại tử và khả năng tái tạo mô.
Nghiên cứu tại Trung tâm Liền vết thương, Bệnh viện Bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác trên 125 bệnh nhân và 245 vết thương cho thấy phần lớn tổn thương có mức độ phức tạp cao: nhiều trường hợp là loét tỳ đè, tổn thương sâu, tiết dịch nhiều và chưa có biểu mô hóa từ bờ mép.
Vì vậy, nguyên tắc chăm sóc cần hướng đến đánh giá đúng – kiểm soát nguyên nhân – giảm áp lực – kiểm soát dịch tiết – bảo vệ da quanh vết thương – hỗ trợ dinh dưỡng – theo dõi tiến triển.
Trong kế hoạch chăm sóc phù hợp, Multidex có thể được sử dụng cho các loại vết thương nằm trong chỉ định của sản phẩm, với dạng Gel hoặc Powder tùy đặc điểm vết thương. Tuy nhiên, với vết thương sâu, hoại tử, tiết dịch nhiều hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng, người bệnh nên được nhân viên y tế đánh giá để có hướng xử trí phù hợp.
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VNROYAL
Địa chỉ: 666/46/35 Đường 3/2, Phường Diên , TP. Hồ Chí Minh.
Hotline: 0867 666 963
Email: info@vnroyal.com
Website: vnroyal.com | multidex.vn
Nguồn: https://sti.vista.gov.vn/publication/view/mot-so-dac-diem-lam-sang-benh-nhan-vet-thuong-man-tinh-nghien-cuu-cat-ngang-voi-5-benh-nhan-tai-trung-tam-lien-vet-thuong-benh-vien-bong-quoc-gia-le-h-8ad11ef1bffa190569379e24904e3be7-460073.html
Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo!
Fanpage: Multidex sản phẩm đặc trị vết thương hở
Shopee: Nhấn vào đây để đặt hàng!

